ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vệ sĩ" (1件)
vệ sĩ
日本語
名ボディーガード
Anh ta có một vệ sĩ riêng.
彼には個人的なボディーガードがいる。
類語検索結果 "vệ sĩ" (5件)
nhà vệ sinh

日本語
名トイレ
Nhà vệ sinh ở đâu?
トイレはどこですか。
làm vệ sinh

日本語
動掃除する
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
dọn vệ sinh

日本語
動清掃する
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
vệ sinh
日本語
動掃除する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
vệ sinh an toàn thực phẩm
日本語
フ食品安全衛生
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
フレーズ検索結果 "vệ sĩ" (7件)
Nhà vệ sinh ở đâu?
トイレはどこですか。
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
Anh ta có một vệ sĩ riêng.
彼には個人的なボディーガードがいる。
